| Tên công ty | Mã chứng khoán | Giá mới nhất | Lên hoặc xuống | Tăng hoặc giảm % | Đơn vị |
| CICC Vàng | 600489(SH) | nhân dân tệ | |||
| Vàng đá gà trực tiếp campuchia hôm nay Quốc | 600916(SH) | - | - | - | nhân dân tệ |
| Chiếu xạ CICC | 300962(SZ) | nhân dân tệ | |||
| Vàng quốc tế đá gà trực tiếp campuchia hôm nay Quốc | 2099(HK) | - | - | HKD |
| Tên giá vàng | Giá mới nhất | Lên hoặc xuống | Tăng hoặc giảm% | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| T+D vàng | 415.16 | 214↑ | 0.52 | nhân dân tệ/gram |
| Vàng Luân Đôn | 1866.7 | -5,44↓ | -0.29 | USD/oz |
| Vàng COMEX | 391.70 | -202↓ | -0.51 | USD/oz |
| Tên giá đồng | Giá mới nhất | Lên hoặc xuống | Tăng hoặc giảm% | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Giá đồng Thượng Hải | 52160 | 170↑ | 0.33 | nhân dân tệ/tấn |
| Đồng COMEX | 7045.00 | -21,50↓ | -0.30 | USD/lb |